Cặp xỉu chủ miền Trung

Soi cầu đẳng cấp – Vip – Số chuẩn!. Hạnh phúc của chúng tôi là mang những cầu đẹp nhất vip nhất đến để mang chiến thắng về cho anh em. Cam kết số đẹp!
Anh em chú ý!
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Liên hệ phần CHAT bên dưới để được hỗ trợ.
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
Hôm nay
23/01/2026
Gia Lai: 250-236
Ninh Thuận: 700-694
Trúng Gia Lai 250
22/01/2026
Bình Định: 922-455
Quảng Trị: 647-249
Quảng Bình: 182-488
Trượt
21/01/2026
Đà Nẵng: 643-208
Khánh Hòa: 826-487
Trượt
20/01/2026
Đắk Lắk: 138-127
Quảng Nam: 986-218
Trúng Quảng Nam 218
19/01/2026
Thừa Thiên Huế: 991-559
Phú Yên: 791-336
Trượt
18/01/2026
Kon Tum: 713-845
Khánh Hòa: 319-795
Thừa Thiên Huế: 997-877
Trượt
17/01/2026
Đà Nẵng: 873-793
Quảng Ngãi: 225-383
Đắk Nông: 967-648
Trượt
16/01/2026
Gia Lai: 520-740
Ninh Thuận: 447-987
Trúng Ninh Thuận 987
15/01/2026
Bình Định: 336-152
Quảng Trị: 812-335
Quảng Bình: 550-222
Trúng Bình Định 336
14/01/2026
Đà Nẵng: 520-367
Khánh Hòa: 839-527
Trượt
13/01/2026
Đắk Lắk: 466-851
Quảng Nam: 323-463
Trượt
12/01/2026
Thừa Thiên Huế: 408-983
Phú Yên: 892-835
Trượt
11/01/2026
Kon Tum: 809-382
Khánh Hòa: 931-993
Thừa Thiên Huế: 127-971
Trượt
10/01/2026
Đà Nẵng: 939-354
Quảng Ngãi: 168-694
Đắk Nông: 622-536
Trượt
09/01/2026
Gia Lai: 645-952
Ninh Thuận: 736-779
Trúng Gia Lai 952
08/01/2026
Bình Định: 441-666
Quảng Trị: 119-989
Quảng Bình: 757-827
Trượt
07/01/2026
Đà Nẵng: 803-637
Khánh Hòa: 249-767
Trượt
06/01/2026
Đắk Lắk: 194-365
Quảng Nam: 157-184
Trượt
05/01/2026
Thừa Thiên Huế: 691-136
Phú Yên: 651-100
Trượt
04/01/2026
Kon Tum: 504-963
Khánh Hòa: 421-543
Thừa Thiên Huế: 592-309
Trúng Kon Tum 504
03/01/2026
Đà Nẵng: 862-556
Quảng Ngãi: 892-352
Đắk Nông: 594-191
Trượt
02/01/2026
Gia Lai: 163-762
Ninh Thuận: 056-241
Trúng Ninh Thuận 056
01/01/2026
Bình Định: 490-446
Quảng Trị: 410-397
Quảng Bình: 297-031
Trúng Quảng Bình 031
31/12/2025
Đà Nẵng: 769-230
Khánh Hòa: 607-114
Trượt
30/12/2025
Đắk Lắk: 588-323
Quảng Nam: 876-396
Trượt
29/12/2025
Thừa Thiên Huế: 113-889
Phú Yên: 284-547
Trúng Phú Yên 547
28/12/2025
Kon Tum: 999-291
Khánh Hòa: 293-802
Thừa Thiên Huế: 530-772
Trượt
27/12/2025
Đà Nẵng: 508-101
Quảng Ngãi: 319-894
Đắk Nông: 938-177
Trúng Quảng Ngãi 319
26/12/2025
Gia Lai: 402-549
Ninh Thuận: 532-639
Trượt
25/12/2025
Bình Định: 239-663
Quảng Trị: 199-682
Quảng Bình: 389-417
Trượt
24/12/2025
Đà Nẵng: 721-888
Khánh Hòa: 958-442
Trượt
23/12/2025
Đắk Lắk: 867-295
Quảng Nam: 638-653
Trượt
22/12/2025
Thừa Thiên Huế: 909-915
Phú Yên: 667-157
Trượt
21/12/2025
Kon Tum: 550-466
Khánh Hòa: 957-207
Thừa Thiên Huế: 305-856
Trượt
20/12/2025
Đà Nẵng: 164-813
Quảng Ngãi: 636-180
Đắk Nông: 904-515
Trượt
19/12/2025
Gia Lai: 268-954
Ninh Thuận: 651-375
Trượt
18/12/2025
Bình Định: 996-249
Quảng Trị: 150-978
Quảng Bình: 883-999
Trượt
17/12/2025
Đà Nẵng: 940-334
Khánh Hòa: 424-287
Trượt
16/12/2025
Đắk Lắk: 919-433
Quảng Nam: 579-054
Trúng Quảng Nam 054
15/12/2025
Thừa Thiên Huế: 969-861
Phú Yên: 379-543
Trượt
14/12/2025
Kon Tum: 885-346
Khánh Hòa: 891-405
Thừa Thiên Huế: 727-958
Trúng Khánh Hòa 405
13/12/2025
Đà Nẵng: 195-503
Quảng Ngãi: 796-375
Đắk Nông: 601-140
Trúng Đắk Nông 601
12/12/2025
Gia Lai: 150-903
Ninh Thuận: 482-145
Trúng Ninh Thuận 145
11/12/2025
Bình Định: 750-878
Quảng Trị: 133-123
Quảng Bình: 409-382
Trượt
10/12/2025
Đà Nẵng: 708-367
Khánh Hòa: 444-151
Trượt
09/12/2025
Đắk Lắk: 180-959
Quảng Nam: 571-834
Trượt
08/12/2025
Thừa Thiên Huế: 205-397
Phú Yên: 948-534
Trượt
07/12/2025
Kon Tum: 601-376
Khánh Hòa: 935-374
Thừa Thiên Huế: 580-760
Trúng Kon Tum 376
06/12/2025
Đà Nẵng: 423-927
Quảng Ngãi: 690-129
Đắk Nông: 214-165
Trượt
05/12/2025
Gia Lai: 853-780
Ninh Thuận: 232-878
Trúng Ninh Thuận 878
04/12/2025
Bình Định: 752-945
Quảng Trị: 805-176
Quảng Bình: 962-324
Trượt
03/12/2025
Đà Nẵng: 971-580
Khánh Hòa: 111-641
Trượt
02/12/2025
Đắk Lắk: 661-826
Quảng Nam: 235-869
Trượt
01/12/2025
Thừa Thiên Huế: 305-543
Phú Yên: 103-731
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 23/01/2026
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
32
96
Giải bảy
816
511
Giải sáu
9737
3970
4697
2468
6257
9791
Giải năm
7501
3349
Giải tư
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
Giải ba
84202
21419
95433
98744
Giải nhì
36255
10085
Giải nhất
38291
90492
Đặc biệt
706250
947850
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0
01, 0205
1
16, 1911, 19
2
3
31, 32, 3730, 32, 33, 39
4
4141, 43, 44, 49
5
50, 53, 55, 5850, 57
6
68
7
70, 71, 78
8
85
9
91, 96, 9791, 92, 96
Xem thêm Cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung